| # | SKU | Tên sản phẩm | Danh mục | KPI | SO | RR% | SO Val(M) | L30D(M) | Growth% | Tồn | Giá KM |
|---|
| # | SKU | Tên sản phẩm | Subcat | Brand | SO | Rev (tỷ) |
|---|
| # | Tên sản phẩm | Danh mục | KPI | SO | RR% | Velocity (unit/ngày) |
Stock days | Tồn | Growth% vs L30D |
Quadrant |
|---|
| # | Tên sản phẩm | KPI | SO | RR% | SO Val(M) | Growth% | Tồn |
|---|